KETRON® 1000 PEEK – Thanh, Tấm và Ống Nhựa PEEK Hiệu Suất Cao

KETRON® 1000 PEEK

Vật liệu nhựa kỹ thuật hiệu suất cao từ Mitsubishi Chemical Advanced Materials (MCAM)

 

1. KETRON® 1000 PEEK là gì?

KETRON® 1000 PEEK là vật liệu nhựa kỹ thuật hiệu suất cao thuộc nhóm Polyether Ether Ketone (PEEK) không gia cường, được phát triển bởi Mitsubishi Chemical Advanced Materials (MCAM). Đây là một trong những vật liệu có hiệu suất vượt trội nhất trong dòng nhựa kỹ thuật cao cấp, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chịu tải cơ học và kháng hóa chất trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

So với nhiều loại nhựa kỹ thuật thông dụng, KETRON® 1000 PEEK duy trì độ bền cơ học và độ ổn định kích thước ở nhiệt độ cao, đồng thời có khả năng chống mài mòn và chống thủy phân tốt. Nhờ những đặc tính này, vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành bán dẫn, chế biến thực phẩm, thiết bị y tế, dầu khí, hàng không và cơ khí chính xác.

Hamakyu cung cấp KETRON® 1000 PEEK dưới các dạng thanh tròn, tấm và ống, đồng thời nhận gia công CNC theo bản vẽ nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.

2. Đặc điểm nổi bật của KETRON® 1000 PEEK

KETRON® 1000 PEEK sở hữu nhiều đặc tính ưu việt giúp vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có yêu cầu cao.

  • Chịu nhiệt: Khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 250°C.
  • Độ bền cơ học: Độ bền cơ học và độ cứng cao ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Độ dai: Độ dai tốt, phù hợp với các chi tiết chịu tải và va đập.
  • Kháng hóa chất: Khả năng kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp, bao gồm axit, bazơ và dung môi hữu cơ.
  • Chống thủy phân: Chịu hơi nước và nước nóng áp suất cao.
  • Độ hút ẩm: Độ hút ẩm thấp, giúp duy trì độ ổn định kích thước trong quá trình sử dụng.
  • Chống mài mòn: Khả năng chống mài mòn và hệ số ma sát thấp, phù hợp cho các chi tiết chuyển động.
  • Gia công CNC: Dễ gia công bằng phương pháp CNC với độ chính xác cao.
  • Cách điện: Khả năng cách điện tốt trong nhiều môi trường làm việc.

Những ưu điểm trên giúp KETRON® 1000 PEEK trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ dài và độ tin cậy cao.

3. Thông số kỹ thuật tiêu biểu

Thuộc tính Giá trị điển hình*
Vật liệu Polyether Ether Ketone (PEEK)
Grade KETRON® 1000 PEEK
Loại vật liệu Không gia cường (Unfilled)
Khối lượng riêng Khoảng 1,31 g/cm³
Nhiệt độ làm việc liên tục Lên đến 250°C
Phân loại cháy UL94 V-0 (đối với độ dày theo quy định của nhà sản xuất)
Khả năng kháng hóa chất Rất cao
Độ hút nước Thấp
Gia công CNC Rất tốt

* Lưu ý: Các giá trị trên là thông số điển hình theo tài liệu kỹ thuật của MCAM và có thể thay đổi tùy theo phương pháp thử nghiệm, kích thước bán thành phẩm hoặc phiên bản vật liệu. Đối với các ứng dụng yêu cầu tính toán thiết kế, nên tham khảo datasheet chính thức hoặc liên hệ Hamakyu để được tư vấn.

4. Ứng dụng của KETRON® 1000 PEEK

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội, KETRON® 1000 PEEK được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Cơ Khí Chính Xác

  • Bạc trượt, bánh răng, con lăn
  • Vòng đệm, bạc lót
  • Chi tiết chịu mài mòn

Ngành Bán Dẫn

  • Đế gá linh kiện, chi tiết cách điện
  • Bộ phận trong buồng chân không
  • Linh kiện cho thiết bị sản xuất wafer

Công Nghiệp Thực Phẩm

  • Chi tiết máy đóng gói
  • Linh kiện dây chuyền chế biến thực phẩm
  • Bộ phận tiếp xúc thực phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn)

Y Tế, Dầu Khí & Năng Lượng

  • Chi tiết thiết bị phân tích & máy khử trùng
  • Vòng đệm chịu nhiệt, linh kiện van & bơm
  • Chi tiết chịu hóa chất khắc nghiệt

5. Dạng cung cấp

Hamakyu cung cấp KETRON® 1000 PEEK dưới nhiều dạng bán thành phẩm nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công.

  • Thanh tròn PEEK
  • Tấm PEEK
  • Ống PEEK
  • Cắt theo kích thước yêu cầu
  • Gia công CNC theo bản vẽ

Ngoài ra, Hamakyu còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu và gia công hoàn thiện theo yêu cầu của khách hàng.

6. So sánh KETRON® 1000 PEEK với một số vật liệu kỹ thuật

Vật liệu Chịu nhiệt Chống mài mòn Kháng hóa chất Gia công CNC
KETRON® 1000 PEEK ★★★★★ ★★★★★ ★★★★★ ★★★★★
POM ★★☆☆☆ ★★★★☆ ★★★☆☆ ★★★★★
PA66 ★★☆☆☆ ★★★☆☆ ★★★☆☆ ★★★★★
PTFE ★★★★☆ ★★☆☆☆ ★★★★★ ★★★☆☆
PPS ★★★★☆ ★★★★☆ ★★★★★ ★★★★★

Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào điều kiện làm việc, tải trọng, nhiệt độ, môi trường hóa chất và yêu cầu về tuổi thọ của từng ứng dụng.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

KETRON® 1000 PEEK có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Vật liệu có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 250°C, đồng thời vẫn duy trì các tính chất cơ học và độ ổn định kích thước trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
KETRON® 1000 PEEK có chống hóa chất tốt không?
Có. Vật liệu có khả năng kháng nhiều loại hóa chất công nghiệp, bao gồm nhiều loại axit, bazơ và dung môi, phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
KETRON® 1000 PEEK có thể gia công CNC không?
Có. Đây là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến để gia công các chi tiết có độ chính xác cao nhờ độ ổn định kích thước và khả năng gia công tốt.
KETRON® 1000 PEEK được sử dụng trong những ngành nào?
Vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành bán dẫn, thực phẩm, y tế, hàng không, ô tô, dầu khí và cơ khí chính xác.

Thông tin liên hệ - Công ty TNHH Hamakyu

Văn phòng: Số 33, Lô 2, Đền Lừ 1, P. Tương Mai, TP. Hà Nội
Nhà máy: Đường TS11, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh

CÔNG TY TNHH HAMAKYU / 0 Bình luận / 05/ 08/ 2026

Viết bình luận

Blog Tags

Video mới

Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001