danh sách sản phẩm
Proteus™ LDPE
Proteus™ LDPE là loại nhựa Polyethylene mật độ thấp có trọng lượng nhẹ, kết hợp nhiều đặc tính nổi bật như khả năng chịu va đập tốt, chịu hóa chất và chống ăn mòn cao, dễ gia công, dễ vệ sinh và không hấp thụ độ ẩm. Với độ mềm dẻo cao, sản phẩm đặc biệt phù hợp với các chi tiết dùng trong thiết bị phục hình, yêu cầu gia công bằng phương pháp tạo hình ôm theo khuôn hoặc tạo hình chân không.
Đặc tính vật liệu nổi bật
Mềm dẻo & Tạo hình linh hoạt
Phù hợp hoàn hảo với phương pháp tạo hình ôm theo khuôn và tạo hình chân không.
Chịu va đập & Kháng hóa chất
Khả năng chịu va đập tốt, chịu hóa chất và chống ăn mòn cao trong môi trường làm việc.
Dễ gia công & Vệ sinh
Thuận tiện cho quá trình chế tạo, gia công cơ khí và dễ dàng vệ sinh sạch sẽ.
Chống ẩm & Trọng lượng nhẹ
Không hấp thụ độ ẩm, kết hợp trọng lượng nhẹ giúp tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng.
Thông tin chung
Proteus™ LDPE được cung cấp dưới dạng Tấm nhựa với màu sắc Tự nhiên (Trắng).
Tiêu chuẩn & Chứng nhận: Đáp ứng yêu cầu tiếp xúc với thực phẩm theo FDA Hoa Kỳ 21 CFR § 177.xxxx.
*Sản phẩm, kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực. Trong một số trường hợp, các màu khác nhau có thể có tiêu chuẩn hoặc chứng nhận khác nhau.
Ứng dụng phổ biến
- Thiết bị phục hình y tế.
- Các chi tiết tạo hình nhiệt và tạo hình chân không.
- Tấm đệm chịu va đập.
- Bản lề kỹ thuật.
- Tấm đệm khuôn bế.
- Các chi tiết cần độ mềm dẻo và khả năng tạo hình theo khuôn.
Ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và y tế.
Quy cách tấm Proteus™ LDPE
Danh mục thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước và khối lượng tiêu chuẩn:
| Mã sản phẩm | Khu vực | Màu | Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Hình thức cung cấp | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03730117005 | NA | Tự nhiên | 1 | 1220 | 2438 | Đặt hàng | 4.49 |
| 03730117039 | NA | Tự nhiên | 1 | 1220 | 3048 | Có sẵn | 5.61 |
| 03730117024 | NA | Tự nhiên | 1 | 1220 | 2692 | Có sẵn | 4.95 |
| 03730117008 | NA | Tự nhiên | 2 | 1220 | 2438 | Có sẵn | 6.62 |
| 03730117020 | NA | Tự nhiên | 3 | 1220 | 3048 | Có sẵn | 11.13 |
| 03730110021 | NA | Tự nhiên | 3.18 | 1220 | 2743.2 | Có sẵn | 9.79 |
| 03730110014 | NA | Tự nhiên | 3.18 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 8.90 |
| 03730110015 | NA | Tự nhiên | 4.78 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 13.32 |
| 03730110013 | NA | Tự nhiên | 6.35 | 1220 | 3000 | Có sẵn | 21.77 |
| 03730110006 | NA | Tự nhiên | 6.35 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 17.42 |
| 03730110001 | NA | Tự nhiên | 9.53 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 26.12 |
| 03730110022 | NA | Tự nhiên | 9.53 | 812.8 | 2159 | Có sẵn | 15.41 |
| 03730110002 | NA | Tự nhiên | 12.70 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 34.84 |
| 03730110020 | NA | Tự nhiên | 12.70 | 1220 | 3000 | Có sẵn | 43.52 |
| 03730110004 | NA | Tự nhiên | 19.05 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 52.24 |
| 03730110005 | NA | Tự nhiên | 25.40 | 1220 | 2440 | Có sẵn | 6.00 |
- NA: Khu vực Bắc Mỹ.
- Đặt hàng: Sản phẩm được cung cấp theo đơn đặt hàng.
- Có sẵn: Sản phẩm có sẵn trong kho.
- Lưu ý: Khối lượng ở dòng mã 03730110005 trong dữ liệu gốc được ghi là 6 kg (với kích thước 25.4 × 1220 × 2440 mm). Số liệu được giữ nguyên theo dữ liệu nguồn.