Vít đầu tròn chữ thập PPS

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

 

👉 Tải catalogue

 

Vít đầu tròn chữ thập PPS được sản xuất từ nhựa kỹ thuật Polyphenylene Sulfide (PPS) – một trong những vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội. Sản phẩm sở hữu thiết kế đầu tròn kết hợp rãnh chữ thập tiêu chuẩn, phù hợp cho nhiều ứng dụng lắp ráp trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có hóa chất ăn mòn.

 

So với vít nhựa Polycarbonate thông thường, vít PPS có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 200°C, đạt cấp chống cháy UL94 V-0 và duy trì độ ổn định kích thước rất tốt trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.


Thông tin cơ bản

Thuộc tính Giá trị
Mã sản phẩm PPS/PHM-L
Vật liệu Polyphenylene Sulfide (PPS)
Màu sắc Màu tự nhiên
Nhiệt độ sử dụng liên tục 200°C
Cấp chống cháy UL94 V-0
Kiểu đầu vít Đầu tròn
Loại rãnh Chữ thập
Kích thước ren M2 ~ M8


Đặc điểm nổi bật 

✅ Chịu nhiệt cao đến 200°C

PPS là vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 200°C mà vẫn duy trì tính chất cơ học ổn định.

✅ Kháng hóa chất vượt trội

Có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại:

  • Axit

  • Kiềm

  • Dung môi hữu cơ

  • Dầu công nghiệp

  • Hóa chất ăn mòn

✅ Chống cháy UL94 V-0

PPS có khả năng tự chống cháy và đạt cấp UL94 V-0, phù hợp với các ứng dụng điện và điện tử yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.

✅ Hấp thụ ẩm thấp

Vật liệu gần như không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường, giúp duy trì độ chính xác kích thước trong thời gian dài.

✅ Cách điện tốt

Phù hợp cho các cụm lắp ráp điện, điện tử và thiết bị tự động hóa.

✅ Không bị gỉ sét

Không xảy ra hiện tượng oxy hóa như vít thép hoặc inox trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.

 


Kích thước và quy cách đóng gói

M M2 M2.5 M2.6 M3 M4 M5 M6 M8
Bước ren (mm) 0.40 0.45 0.45 0.50 0.70 0.80 1.00 1.25
Kích thước đầu D × H (mm) 3.5 × 1.3 4.5 × 1.7 4.5 × 1.7 5.5 × 2 7 × 2.6 9 × 3.3 10.5 × 3.9 14 × 5.2
L (mm)







4 100 100
5 100 100 100
6 100 100 100 100 100
8 100 100 100 100 100 100
10 100 100 100 100 100 100 100 100
12 100 100 100 100 100 100 100 100
15 100 100 100 100 100
16 100 100 100 100
20 100 100 100 100 100
25 100 100 100 100 100
30 100 100 100 100 100


Ghi chú

  • ✔️ D là đường kính đầu vít.

  • ✔️ H là chiều cao đầu vít.

  • ✔️ L là chiều dài thân vít.

  • ✔️ Các giá trị trong bảng thể hiện số lượng đóng gói tiêu chuẩn.

  • ✔️ Dấu "—" thể hiện kích thước không được cung cấp.

Đặc tính cơ học

Kích thước Mô-men xoắn phá hủy (N·m) Lực kéo đứt (N)
M2 0.084 217
M2.5 0.200 406
M2.6 0.190 427
M3 0.290 558
M4 0.690 966
M5 1.230 1548
M6 2.050 2028
M8 5.480 3701

Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng mô-men siết thực tế khoảng 50% giá trị mô-men xoắn phá hủy để đảm bảo độ bền và tuổi thọ sản phẩm.

Ứng dụng tiêu biểu

Nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao, vít đầu tròn chữ thập PPS thường được sử dụng trong:

  • 💎 Thiết bị điện và điện tử

  • 💎 Thiết bị bán dẫn

  • 💎 Hệ thống tự động hóa

  • 💎 Thiết bị hóa chất

  • 💎 Thiết bị phòng thí nghiệm

  • 💎 Máy móc công nghiệp nhiệt độ cao

  • 💎 Thiết bị xử lý nước và môi trường

  • 💎 Hệ thống cách điện chuyên dụng

Lưu ý khi sử dụng

  • 🔹 Nên sử dụng tua vít lực hoặc cờ lê lực để kiểm soát lực siết.

  • 🔹 Các giá trị trong bảng là giá trị tham khảo và không phải giá trị bảo đảm.

  • 🔹 Khả năng chịu nhiệt và khả năng kháng hóa chất thay đổi tùy theo điều kiện sử dụng thực tế.

  • 🔹 Nên kiểm tra trong điều kiện sử dụng thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

  • 🔹 Có thể xuất hiện các chấm đen nhỏ trên bề mặt sản phẩm.

  • 🔹 Phần dư tại cổng phun trên đầu vít có thể nhỏ hơn hoặc bằng 5% chiều dài sản phẩm.

  • 🔹 Hiện tượng đổi màu có thể xảy ra tùy theo lô sản xuất hoặc điều kiện sử dụng.

  • 🔹 Kích thước, hình dạng và nguyên liệu sản xuất có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Hamakyu là đơn vị cung cấp vật liệu nhựa kỹ thuật, vật liệu composite, carbon fiber, vít nhựa kỹ thuật, bu lông nhựa, đai ốc nhựa và nhiều giải pháp vật liệu công nghiệp chất lượng cao.

Nếu cần tư vấn lựa chọn vật liệu hoặc nhận báo giá sản phẩm, vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH HAMAKYU

Địa chỉ: Số 33, Lô 2, Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, Hà Nội

Hotline: 0903 216 001

Điện thoại: 024 3862 6801

Email: info@hamakyu.com

Hamakyu luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.

Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001