Semitron™ ESd 520HR PAI

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

Nhựa PAI chống tĩnh điện

Semitron™ ESd 520HR PAI

Semitron™ ESd 520HR là vật liệu PAI (Polyamide-imide) cao cấp với khả năng tiêu tán tĩnh điện vượt trội, nổi bật với khả năng chống đánh thủng điện môi ở điện áp cao, duy trì hiệu suất ổn định trong dải điện áp từ 100V đến 1000V[cite: 1].

Đặc tính nổi bật

Khả năng điện môi

Chống đánh thủng điện môi trong dải điện áp từ 100V đến 1000V[cite: 1].

🛡️

Tiêu tán tĩnh điện

Hiệu quả cao trong việc kiểm soát phóng tĩnh điện[cite: 1].

💪

Độ bền cơ học

Cường độ cao, phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật khắc nghiệt[cite: 1].

🌡️

Khả năng chịu nhiệt

Duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao[cite: 1].

⚙️

Ổn định điện áp rộng

Duy trì đặc tính kỹ thuật tối ưu trong dải điện áp rộng[cite: 1].

Ứng dụng tiêu biểu

Vật liệu này được thiết kế cho các môi trường đòi hỏi sự kết hợp khắt khe giữa tiêu tán tĩnh điện và độ bền cơ học[cite: 1]:

  • Thiết bị kiểm tra linh kiện bán dẫn[cite: 1].
  • Dụng cụ kiểm tra điện tử[cite: 1].
  • Thiết bị xử lý linh kiện bán dẫn[cite: 1].
  • Đồ gá (jigs) và chi tiết dùng trong sản xuất điện tử[cite: 1].
  • Linh kiện tiếp xúc hoặc làm việc trong môi trường có điện áp cao[cite: 1].

Thông số kỹ thuật: Tấm Nhựa (Sheet)

Mã sản phẩm Khu vực Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (mm) Trạng thái Khối lượng (kg)
01058110001 EMEA, NA 9.53 305 305 Đặt hàng 1.68
01058110013 EMEA, NA 9.53 355.6 711.2 Đặt hàng 4.36
01058110002 EMEA, NA 9.53 305 610 Đặt hàng 2.80
01058110004 EMEA, NA 12.70 305 610 Đặt hàng 3.73
01058110014 NA 12.70 355.6 711.2 Có sẵn 5.06
01058110003 EMEA, NA 12.70 305 305 Đặt hàng 1.87
01058110005 EMEA, NA 15.88 305 305 Có sẵn 2.33
01058110006 NA 15.88 305 610 Đặt hàng 4.67
01058110007 EMEA, NA 19.05 305 305 Có sẵn 2.80
01058110008 NA 19.05 305 610 Có sẵn 5.60
01058110009 EMEA, NA 25.40 305 305 Đặt hàng 3.73
01058110010 NA 25.40 305 610 Có sẵn 7.47
01058110012 EMEA, NA 31.75 305 305 Đặt hàng 4.95
01058110011 EMEA, NA 38.10 305 305 Có sẵn 5.60

Thông số kỹ thuật: Thanh tròn (Rod)

Mã sản phẩm Khu vực Đường kính (mm) Chiều dài (mm) Trạng thái Khối lượng (kg)
01058120001 EMEA, NA 9.53 305 Đặt hàng 0.03
01058120002 NA 15.88 305 Đặt hàng 0.14
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Sản phẩm

Sản phẩm

Liên quan

Sản phẩm
Semitron™ MPR-1000

Semitron™ MPR-1000

Liên hệ

Chi tiết
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001