Duratron™ T4501 PAI

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

Polyamide-Imide Cấp Kỹ Thuật Cao

Duratron™ T4501 PAI

Download Datasheet

Duratron™ T4501 PAI là loại nhựa Polyamide-Imide cấp kỹ thuật cao, có độ bền nén cao và khả năng chống mài mòn xuất sắc, phù hợp cho các ứng dụng chịu ma sát và mài mòn thông dụng. Vật liệu này có thành phần tương tự Duratron™ T4301 PAI, sở hữu mô đun uốn rất cao, hiện tượng dính–trượt rất thấp hoặc gần như không xảy ra, đồng thời có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt về nhiệt, hóa chất và ứng suất.

Duratron™ T4501 PAI là giải pháp đáng tin cậy cho các chi tiết yêu cầu kích thước lớn, độ bền nén cao và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

Đặc tính nổi bật của Duratron™ T4501 PAI


Kích thước lớn

Có thể cung cấp ở kích thước lớn.


Độ bền & Mô đun cao

Độ bền nén cao và mô đun uốn rất cao.


Chống mài mòn & Dính–Trượt thấp

Khả năng chống mài mòn tốt, hiện tượng dính–trượt thấp hoặc gần như không xảy ra.


Điều kiện khắc nghiệt

Phù hợp với các điều kiện khắc nghiệt về nhiệt, hóa chất và ứng suất.

Thông tin quy cách sản phẩm

  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn, Tấm, Ống
  • Màu sắc: Đen
  • Lưu ý khu vực: Khả năng cung cấp sản phẩm, dạng vật liệu và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.

Thông số kích thước – Tấm

Mã sản phẩm Khu vực cung cấp Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (mm) Loại tồn kho Khối lượng (kg)
01046110010 Bắc Mỹ 9.53 305 305 1.28
01046110003 Bắc Mỹ 12.7 305 610 3.43
01046110009 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 25.4 305 305 Sản xuất theo đơn 3.43
01046110007 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 31.75 305 305 Sản xuất theo đơn 4.93
01046110006 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 38.1 305 305 Sản xuất theo đơn 5.15
01046110005 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 44.45 305 305 Sản xuất theo đơn 6.00
01046110008 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 50.8 305 305 Sản xuất theo đơn 7.82

Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ

Thông số kích thước – Thanh tròn

Mã sản phẩm Khu vực cung cấp Đường kính ngoài (mm) Chiều dài (mm) Loại tồn kho Khối lượng (kg)
01060120004 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 63.5 153 Sản xuất theo đơn 0.94
01060120018 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 127 153 Sản xuất theo đơn 2.81
01060120017 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 153 Sản xuất theo đơn 4.05
01060120021 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 76 Sản xuất theo đơn 2.16
01060120016 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 177.8 153 Sản xuất theo đơn 5.51
01060120020 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 203.2 153 Sản xuất theo đơn 7.69

Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ

Thông số kích thước – Ống

Mã sản phẩm Khu vực cung cấp ĐK ngoài (mm) ĐK trong (mm) Chiều dài (mm) Loại tồn kho Khối lượng (kg)
01046130053 Bắc Mỹ 63.5 25.4 153 Sản xuất theo đơn 0.61
01046130052 Bắc Mỹ 76.2 31.75 153 0.83
01046130044 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 95.25 76.2 114.3 Sản xuất theo đơn 0.42
01046130047 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 114.3 76.2 153 Sản xuất theo đơn 1.27
01060130053 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 177.8 101.6 153 Sản xuất theo đơn 3.68
01060130013 Bắc Mỹ 177.8 50.8 153 5.02
01060130048 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 203.2 127 76 Sản xuất theo đơn 3.09
01060130039 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 203.2 127 153 Sản xuất theo đơn 5.74
01060130036 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 228.6 127 153 Sản xuất theo đơn 6.52
01060130038 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 228.6 152.4 153 Sản xuất theo đơn 6.81
01060130047 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 254 203.2 153 Sản xuất theo đơn 5.58
01060130027 Bắc Mỹ 254 76.2 153 10.15
01060130002 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 279.4 152.4 153 Sản xuất theo đơn 10.95
01060130064 Bắc Mỹ 330.2 254 153 8.29
01060130061 Bắc Mỹ 381 304.8 153 Sản xuất theo đơn 9.04
01060130045 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 381 279.4 153 Sản xuất theo đơn 14.82
01060130065 Bắc Mỹ 419.1 330.2 127 10.33
01060130046 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 457.2 279.4 101.6 Sản xuất theo đơn 19.28
01060130063 Bắc Mỹ 457.2 381 127 9.24
01060130055 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 622.3 457.2 153 Sản xuất theo đơn 38.00

Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Sản phẩm

Sản phẩm

Liên quan

Sản phẩm
Duratron™ T4203 PAI

Duratron™ T4203 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4301 PAI

Duratron™ T4301 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4501 PAI

Duratron™ T4501 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4503 PAI

Duratron™ T4503 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001