Duratron™ T4503 PAI

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

Nhựa Polyamide-Imide Ép Nén

Duratron™ T4503 PAI

Download Datasheet

Duratron™ T4503 PAI là vật liệu Polyamide-Imide được ép nén, có khả năng cách điện tốt và độ ổn định kích thước cao. Loại vật liệu này thường được sử dụng để chế tạo khuôn, dưỡng tạo hình cho các chi tiết kim loại định hình hoặc làm vật liệu cách nhiệt.

Có thành phần tương tự Duratron™ T4203 PAI, Duratron™ T4503 PAI có độ dai và độ bền va đập cao, phù hợp với các ứng dụng khắc nghiệt yêu cầu vật liệu có kích thước lớn, chẳng hạn như khuôn tạo hình hoặc chi tiết cách nhiệt.

Đặc tính nổi bật của Duratron™ T4503 PAI


Kích thước lớn

Có khả năng cung cấp ở kích thước lớn.


Độ dai & Va đập

Độ dai và độ bền va đập xuất sắc.


Cách điện

Khả năng cách điện tốt.


Ổn định kích thước

Độ ổn định kích thước xuất sắc.

Thông tin quy cách sản phẩm

  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn, Tấm, Ống
  • Màu sắc: Đen
  • Lưu ý khu vực: Khả năng cung cấp sản phẩm, dạng vật liệu và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.

Thông số kích thước – Thanh tròn

Mã sản phẩm Khu vực cung cấp Đường kính ngoài (mm) Chiều dài (mm) Loại tồn kho Khối lượng (kg)
01061120002 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 57.15 153 Sản xuất theo đơn 0.55
01061120001 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 57.15 127 Sản xuất theo đơn 0.46
01061127001 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 63 Sản xuất theo đơn 0.73
01061120005 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 63.5 153 Sản xuất theo đơn 0.94
01061120009 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 76.2 153 Sản xuất theo đơn 0.98
01061120010 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 88.9 153 Sản xuất theo đơn 1.33
01061120011 Bắc Mỹ 95.25 153 2.28
01061120014 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 101.6 153 Sản xuất theo đơn 1.60
01061120019 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 127 153 Sản xuất theo đơn 2.94
01061120021 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 153 Sản xuất theo đơn 3.91
01061120023 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 203.2 153 Sản xuất theo đơn 7.52
01061120024 Bắc Mỹ 254 153 11.76

Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ

Thông số kích thước – Ống

Mã sản phẩm Khu vực cung cấp ĐK ngoài (mm) ĐK trong (mm) Chiều dài (mm) Loại tồn kho Khối lượng (kg)
01047130029 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 101.6 73.03 153 Sản xuất theo đơn 1.07
01047130030 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 127 76.2 153 Sản xuất theo đơn 2.26
01047130035 Bắc Mỹ 139.7 114.3 153 Sản xuất theo đơn 1.09
01061130047 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 101.6 76 Sản xuất theo đơn 1.65
01061130063 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 101.6 153 Sản xuất theo đơn 2.16
01061130044 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 152.4 76.2 153 Sản xuất theo đơn 3.92
01061130060 Bắc Mỹ 177.8 101.6 101.6 2.37
01061130016 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 177.8 50.8 153 Sản xuất theo đơn 4.85
01061130040 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 177.8 127 153 Sản xuất theo đơn 3.65
01061130042 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 177.8 101.6 153 Sản xuất theo đơn 4.78
01061130059 Bắc Mỹ 177.8 127 127 Sản xuất theo đơn 2.16
01061130057 Bắc Mỹ 177.8 127 101.6 Sản xuất theo đơn 1.72
01047130004 Bắc Mỹ 184.15 158.75 153 Sản xuất theo đơn 1.57
01047130019 Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Bắc Mỹ 196.85 139.7 153 Sản xuất theo đơn 4.11
01061130045 Bắc Mỹ 203.2 127 153 5.64
01047130036 Bắc Mỹ 215.9 165.1 153 3.26
01061130056 Bắc Mỹ 279.4 228.6 153 4.71
01061130037 Bắc Mỹ 381 279.4 101.6 7.50

Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Sản phẩm

Sản phẩm

Liên quan

Sản phẩm
Duratron™ T4203 PAI

Duratron™ T4203 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4301 PAI

Duratron™ T4301 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4501 PAI

Duratron™ T4501 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Duratron™ T4503 PAI

Duratron™ T4503 PAI

Liên hệ

Chi tiết
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001