danh sách sản phẩm
Nhựa Polyamide-Imide Đúc Nén Gia Cường 30% Sợi Carbon & PTFE
Download Datasheet Duratron™ T7530 PAI
Duratron™ T7530 PAI là vật liệu polyamide-imide (PAI) gia cường 30% sợi carbon, được đúc nén và chứa 1–5% PTFE. Vật liệu có độ bền và độ cứng vượt trội trong các ứng dụng chống mài mòn không gây mài mòn bề mặt đối tiếp.
Duratron™ T7530 PAI có hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính thấp nhất trong tất cả các vật liệu PAI, giúp vật liệu duy trì độ ổn định kích thước cao khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của Duratron™ T7530 PAI
Gia cường Sợi Carbon & PTFE
Gia cường 30% sợi carbon kết hợp 1–5% PTFE, sản xuất bằng phương pháp đúc nén.
Chống mài mòn thân thiện
Chống mài mòn tốt mà không làm mài mòn bề mặt đối tiếp.
Hệ số giãn nở thấp nhất
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính thấp nhất trong nhóm PAI.
Nhiệt độ khắc nghiệt
Độ ổn định kích thước đặc biệt cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Độ bền & Độ cứng vượt trội
Cơ tính mạnh mẽ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
Thông tin quy cách sản phẩm
- Dạng sản phẩm: Tấm, Thanh tròn, Ống
- Màu sắc: Đen
- Khu vực cung cấp: Bắc Mỹ (tùy theo từng quy cách)
Thông số kích thước – Tấm
| Mã sản phẩm | Khu vực cung cấp | Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Loại hàng | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01066110001 | Bắc Mỹ | 25.4 | 355.6 | 355.6 | — | 4.83 |
| 01066110003 | Bắc Mỹ | 25.4 | 305 | 305 | Đặt theo yêu cầu | 3.55 |
Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ
Thông số kích thước – Thanh tròn
| Mã sản phẩm | Khu vực cung cấp | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Loại hàng | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 01066120006 | Bắc Mỹ | 63.5 | 153 | Đặt theo yêu cầu | 0.73 |
| 01066120004 | Bắc Mỹ | 69.85 | 153 | — | 0.88 |
Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ
Thông số kích thước – Ống
| Mã sản phẩm | Khu vực cung cấp | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong (mm) | Chiều dài (mm) | Loại hàng | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01066130033 | Bắc Mỹ | 152.4 | 101.6 | 153 | Đặt theo yêu cầu | 3.26 |
| 01066130088 | Bắc Mỹ | 203.2 | 101.6 | 88.9 | — | 3.29 |
| 01066130081 | Bắc Mỹ | 203.2 | 127 | 101.6 | — | 3.07 |
| 01066130089 | Bắc Mỹ | 279.4 | 203.2 | 88.9 | — | 3.91 |
Trỏ chuột vào bảng để xem đầy đủ
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt