Proteus™ Homopolymer PP Black

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

Nhựa PP Homopolymer đen

Proteus™ Homopolymer PP Black

Proteus™ Homopolymer PP Black là nhựa Polypropylene Homopolymer màu đen có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, khả năng chịu hóa chất và chống ăn mòn tốt, khả năng tạo hình nhiệt tốt và không hấp thụ độ ẩm. Vật liệu thường được lựa chọn để sản xuất thiết bị chỉnh hình và phục hình, các chi tiết của máy bơm, bồn chứa và thân van.

📥 Download Datasheet

Đặc tính vật liệu nổi bật

💪

Độ bền trên trọng lượng cao

Tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, mang lại hiệu suất cơ học tối ưu.

🧪

Kháng hóa chất & ăn mòn

Khả năng chịu hóa chất và chống ăn mòn tốt trong các môi trường công nghiệp.

🔥

Tạo hình nhiệt tốt

Khả năng tạo hình nhiệt linh hoạt, thuận lợi cho quá trình gia công định hình.

💧

Không hấp thụ độ ẩm

Đặc tính chống thấm ẩm tuyệt vời, duy trì sự ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Thông tin chung

Proteus™ Homopolymer PP Black phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành xử lý hóa chất, chế biến thực phẩm, lưu trữ và y tế.

Dạng sản phẩm: Phôi nhựa được cung cấp dưới dạng Tấm nhựa với màu sắc Màu đen.

*Sản phẩm, kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.

Ứng dụng phổ biến

  • Xử lý hóa chất & Chế biến thực phẩm.
  • Bồn và thiết bị lưu trữ, bồn chứa.
  • Thiết bị và linh kiện y tế.
  • Thiết bị chỉnh hình và phục hình.
  • Linh kiện máy bơm & Thân van.

Đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất và tiêu chuẩn sử dụng khắt khe.

Quy cách tấm Proteus™ Homopolymer PP Black

Danh mục thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước và khối lượng tiêu chuẩn:

Mã sản phẩm Khu vực Màu Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (mm) Khối lượng (kg)
02420110001 NA Đen 3.18 1220 2440 8.53
02420110003 NA Đen 3.96 1220 2440 10.61
02420110004 NA Đen 4.78 1220 2440 12.83
02420110086 NA Đen 6.35 1500 3000 28.62
02420110006 NA Đen 6.35 1220 2440 17.05
02420110043 NA Đen 9.53 1220 3000 31.95
02420110009 NA Đen 9.53 1220 2440 25.53
02420110082 NA Đen 9.53 1500 3000 39.91
02420110085 NA Đen 9.53 910 2440 19.16
02420110083 NA Đen 12.70 1500 3000 53.87
02420110010 NA Đen 12.70 1220 2440 34.06
02420110046 NA Đen 12.70 1220 3000 42.95
02420110011 NA Đen 12.70 1220 2440 34.08
02420110045 NA Đen 19.05 1220 3000 63.89
02420110013 NA Đen 19.05 1220 2440 51.11
02420110084 NA Đen 19.05 1500 3000 79.86
02420110014 NA Đen 25.40 1220 2440 68.10
Ghi chú kỹ thuật:
  • NA: Khu vực Bắc Mỹ.
  • Dữ liệu trên tuân thủ theo bảng thông số chuẩn được cung cấp từ tài liệu sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001