Sanalite™ HDPE

Giá 0₫



danh sách sản phẩm

Nhựa Polyethylene mật độ cao

Sanalite™ HDPE

Sanalite™ HDPE là nhựa HDPE có bề mặt nhám, không mùi và không làm ảnh hưởng đến mùi vị thực phẩm. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt là bàn thớt, tấm cắt thực phẩm và các ứng dụng chế biến thịt, gia cầm.

📥 Download Datasheet

Đặc tính vật liệu nổi bật

🧽

Dễ vệ sinh

Dễ dàng vệ sinh, khử trùng và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

🪶

Trọng lượng nhẹ

Trọng lượng nhẹ, giúp thao tác vận chuyển và gia công dễ dàng hơn.

🧪

Chịu hóa chất

Chịu hóa chất tốt và chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

💧

Không hấp thụ độ ẩm

Đặc biệt phù hợp với các ứng dụng thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm ướt.

🛡️

Tiêu chuẩn an toàn

Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của FDA và NSF về an toàn thực phẩm.

Thông tin chung

Sanalite™ HDPE được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt là bàn thớt, tấm cắt thực phẩm và các ứng dụng chế biến thịt, gia cầm.

Dạng sản phẩm: Phôi nhựa được cung cấp dưới dạng Tấm nhựa với màu sắc Màu tự nhiên (trắng).

*Sản phẩm, kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.

Tuân thủ quy định

Sản phẩm đáp ứng yêu cầu về: Tiếp xúc với thực phẩm – FDA Hoa Kỳ 21 CFR § 177.xxxx và NSF

Trong một số trường hợp, các màu khác nhau của cùng một loại vật liệu có thể có tiêu chuẩn hoặc chứng nhận khác nhau. Vui lòng tham khảo tài liệu sản phẩm để biết thông tin cụ thể.

Quy cách tấm Sanalite™ HDPE

Danh mục thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước, định mức hình thức cung cấp và khối lượng tiêu chuẩn:

Mã sản phẩm Khu vực Màu Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Chiều dài (mm) Hình thức cung cấp Khối lượng (kg)
03700117167 NA Tự nhiên 3 1220 2438 9.16
03700110043 NA Tự nhiên 6.35 1220 3000 22.90
03700110042 NA Tự nhiên 6.35 1220 2440 Đặt hàng 18.32
03700110045 NA Tự nhiên 9.53 1220 3000 34.38
03700110046 NA Tự nhiên 9.53 1500 3000 42.95
03700110044 NA Tự nhiên 9.53 1220 2440 Đặt hàng 27.48
03700110076 NA Tự nhiên 11.13 1220 3000 40.14
03700110047 NA Tự nhiên 12.70 1220 2440 Đặt hàng 36.64
03700110049 NA Tự nhiên 12.70 1500 3000 57.28
03700110048 NA Tự nhiên 12.70 1220 3000 45.81
03700110050 NA Tự nhiên 15.88 1220 2440 45.80
03700110052 NA Tự nhiên 15.88 1500 3000 71.56
03700110051 NA Tự nhiên 15.88 1220 3000 57.28
03700110053 NA Tự nhiên 19.05 1220 2440 Đặt hàng 54.97
03700110054 NA Tự nhiên 19.05 1220 3000 68.71
03700110055 NA Tự nhiên 19.05 1500 3000 85.90
03700110154 NA Tự nhiên 19.05 1220 3657.6 82.44
03700110056 NA Tự nhiên 25.40 1220 2440 73.29
03700110057 NA Tự nhiên 25.40 1220 3000 91.61
03700110109 NA Tự nhiên 25.40 1220 3657.6 109.97
03700110058 NA Tự nhiên 25.40 1500 3000 114.51
Ghi chú kỹ thuật:
  • NA: Khu vực Bắc Mỹ.
  • Đặt hàng: Sản phẩm được cung cấp theo đơn đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
Công ty TNHH Hamakyu brand
0903216001