danh sách sản phẩm
Proteus™ O & P Natural Homopolymer PP
Proteus™ O & P Natural Homopolymer PP là loại nhựa Polypropylene PP Homopolymer có độ bền phù hợp với yêu cầu của ngành chỉnh hình và phục hình. Vật liệu này có khả năng tạo hình nhiệt rất tốt, giúp dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.
Đặc tính vật liệu nổi bật
Tạo hình nhiệt tốt
Khả năng tạo hình nhiệt rất tốt, giúp dễ dàng gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.
Độ cứng cao
Phù hợp với những ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng và độ cứng vững cao.
Độ ổn định đồng đều
Độ ổn định và khả năng tạo hình đồng đều giữa các lô sản xuất.
Kháng hóa chất
Chịu được nhiều loại hóa chất và có khả năng chống ăn mòn tốt.
Không hút ẩm
Không hút ẩm, giữ nguyên cấu trúc cơ học và đảm bảo vệ sinh.
Thông tin chung
Proteus™ O & P Natural Homopolymer PP được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y tế và tạo hình nhiệt, đặc biệt là để sản xuất các thiết bị chỉnh hình và phục hình.
Dạng sản phẩm: Phôi nhựa được cung cấp dưới dạng Tấm nhựa với màu sắc Tự nhiên.
*Sản phẩm, kích thước và màu sắc có thể khác nhau tùy theo từng khu vực.
Tuân thủ quy định
Trong một số trường hợp, các màu khác nhau của cùng một loại vật liệu có thể có tiêu chuẩn hoặc chứng nhận khác nhau. Vui lòng tham khảo tài liệu sản phẩm để biết thông tin cụ thể.
Quy cách tấm nhựa Proteus™ O & P Natural Homopolymer PP
Danh mục thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước, định mức hình thức cung cấp và khối lượng tiêu chuẩn:
| Mã sản phẩm | Khu vực | Màu | Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Hình thức cung cấp | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02400117105 | NA | Tự nhiên | 1 | 1219 | 2438 | — | 4.13 |
| 02400117001 | NA | Tự nhiên | 1 | 1219 | 2438 | — | 4.39 |
| 02400117095 | NA | Tự nhiên | 2 | 1219 | 3048 | — | 8.10 |
| 02400117002 | NA | Tự nhiên | 2 | 1219 | 2438 | — | 6.27 |
| 02400110042 | NA | Tự nhiên | 3.18 | 1220 | 2440 | Đặt hàng | 8.53 |
| 02400110196 | NA | Tự nhiên | 3.18 | 1220 | 3000 | — | 10.65 |
| 02400110085 | NA | Tự nhiên | 3.18 | 1220 | 2440 | — | 8.62 |
| 02400110043 | NA | Tự nhiên | 3.96 | 1220 | 2440 | Đặt hàng | 10.61 |
| 02400110049 | NA | Tự nhiên | 3.96 | 1220 | 2440 | — | 10.63 |
| 02400110044 | NA | Tự nhiên | 4.78 | 1220 | 2440 | — | 12.83 |
| 02400110050 | NA | Tự nhiên | 4.78 | 1220 | 2440 | — | 12.96 |
| 02400110209 | NA | Tự nhiên | 4.78 | 1220 | 3000 | — | 16.01 |
| 02400110051 | NA | Tự nhiên | 6.35 | 1220 | 2440 | — | 17.04 |
| 02400110045 | NA | Tự nhiên | 6.35 | 1220 | 2440 | — | 17.05 |
| 02400110093 | NA | Tự nhiên | 9.53 | 1220 | 2440 | Đặt hàng | 25.56 |
| 02400110094 | NA | Tự nhiên | 12.70 | 1220 | 2440 | — | 34.08 |
- NA: Khu vực Bắc Mỹ.
- Tự nhiên: Màu tự nhiên tiêu chuẩn của vật liệu.
- Đặt hàng: Sản phẩm được sản xuất hoặc cung cấp theo đơn đặt hàng.